Bản dịch của từ 硫酸铝钾 trong tiếng Việt

硫酸铝钾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

硫酸铝钾 (Danh từ)

liú suān lǚ jiǎ
01

Thuốc bột/muối alum (thường gọi là 'min phấn' hoặc 'bạch phèn') — một loại muối kết tinh của nhôm và kali (KAl(SO4)2·12H2O), dùng làm chất keo kết/nhuộm cố định, làm trong nước và dùng trong dược phẩm/hoá công.

俗称“明矾”、“白矾”。化学式kal(so_4)_2·12h_2o。为硫酸钾和硫酸铝含结晶水的复盐。无色透明晶体或白色粉末。水解时生成氢氧化铝胶状沉淀。煅烧明矾石,然后用水浸取、结晶即得。主要用作媒染剂和净水剂,化学工业上用来炼铝和制造钾肥,医疗上制作外敷和内服药物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硫酸铝钾

liú

suān

jiǎ

Các từ liên quan

硫代硫酸钠
硫化
硫化橡胶
硫化氢
硫化汞
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
铝合金
铝矿
钾肥
硫
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
磂, 硫
Hình thái radical:
⿰,石,㐬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép