Bản dịch của từ 硬声硬气 trong tiếng Việt
硬声硬气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
硬声硬气 (Tính từ)
【yìng shēng yìng qì】
01
Nói chuyện giọng cứng rắn, cộc lốc; thái độ kiên quyết, không nhượng bộ (cảm giác thô, không nhuần nhuyễn)
形容说话语气生硬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬声硬气
yìng
硬
shēng
声
yìng
气
Các từ liên quan
硬仗
硬件
硬功
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑞
応
䵥
眏
䙬
媵
䤝
膡
應
应
䒢
䁐
碉
硱
礨
䃦
矶
䂹
磍
砸
硕
石
碻
磻
黑
堬
揣
䟦
𠃃
喟
煮
䍊
禍
甥
㬀
睋
硬币
硬件
僵硬
生硬
过硬
嘴硬
硬座
坚硬
硬卧
硬撑
