Bản dịch của từ 硬寨 trong tiếng Việt
硬寨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
硬寨 (Danh từ)
【yìng zhài】
01
Đồn lũy kiên cố; công sự vững chắc (nơi phòng thủ như trại, đồn bốt)
1.坚固的营垒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ cho một lập trường và ý chí vững vàng; vững chắc và không thể lay chuyển như một pháo đài sắt (thường được sử dụng trong văn viết hoặc thành ngữ)
2.比喻坚定的立场与意志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬寨
yìng
硬
zhài
寨
Các từ liên quan
硬仗
硬件
硬功
寨主
寨勇
寨圩
寨垛
寨堡
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑞
応
䵥
眏
䙬
媵
䤝
膡
應
应
䒢
䁐
碉
硱
礨
䃦
矶
䂹
磍
砸
硕
石
碻
磻
黑
堬
揣
䟦
𠃃
喟
煮
䍊
禍
甥
㬀
睋
硬币
硬件
僵硬
生硬
过硬
嘴硬
硬座
坚硬
硬卧
硬撑
