Bản dịch của từ 硬磁盘硬盘 trong tiếng Việt

硬磁盘硬盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬磁盘硬盘 (Danh từ)

yìng cí pán yìng pán
01

Đĩa cứng (Máy tính); Ổ cứng; đĩa cứng

硬磁盘是计算机中用于存储数据的设备,通常由多个磁盘组成,能够快速读取和写入数据。 硬盘是指用于存储数据的设备,通常是指硬盘驱动器(HDD)或固态硬盘(SSD)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬磁盘硬盘

yìng

pán

yìng

pán

硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép