Bản dịch của từ 硬语盘空 trong tiếng Việt

硬语盘空

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬语盘空 (Tính từ)

yìng yǔ pán kōng
01

Câu chữ cứng rắn, khoẻ khoắn và cuồn cuộn như vòng xoáy trên không; mô tả văn phong khí thế hùng vĩ, dứt khoát và khoẻ mạnh (Hán-Việt: = cứng, 遒劲; = uốn lượn, vòng xoáy).

硬:遒劲有力的语句;盘:盘旋。遒劲有力的语文盘旋在天空中。形容文章的气势雄伟,矫健有力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬语盘空

yìng

pán

kōng

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép