Bản dịch của từ 硬里子 trong tiếng Việt

硬里子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬里子 (Danh từ)

yìng lǐ zi
01

Vai phụ quan trọng trong kịch/tuồng; người tuy không phải nhân vật chính nhưng đóng vai then chốt (Hán Việt: lí tử / lý tử liên tưởng “里子” = vai bên trong, vai có trọng lượng).

戏剧中重要的配角。。如:「在这出戏里,她虽不是主角,却也是个硬里子。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diễn viên có thực lực/khả năng thật sự (không chỉ dựa vào vóc dáng hay vẻ ngoài), người có bản lĩnh chuyên môn vững vàng

具有真实本领或演技的艺人。。如:「她经过很多磨练,已从早期的花瓶脚色渐渐脱胎成实力坚强的硬里子演员了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬里子

yìng

zi

硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép