Bản dịch của từ 硬铮铮 trong tiếng Việt

硬铮铮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋyingthanh huyền

硬铮铮 (Tính từ)

yìng zhēng zhēng
01

Cứng rắn, cứng cổ; (từ mượn) kiên quyết, không dễ nhượng bộ (thường mô tả thái độ)

1.亦作“硬挣挣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cứng rắn, kiên nghị; phong cách cứng, quyết đoán (giọng điệu hoặc thái độ rất vững, không nhượng bộ)

4.刚强;坚决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cứng chắc, rắn chắc (miêu tả vật hoặc bộ phận cơ thể rất chắc, không mềm)

2.形容坚挺结实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cứng rắn, thẳng thắn, không khoan nhượng; nói chuyện/đối xử rõ ràng, thực tế (Hán-Việt: cứng chinh-chinh tưởng tượng như kim loại kêu trong tiếng)

3.不含糊的,实打实的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硬铮铮

yìng

zhēng

Các từ liên quan

硬仗
硬件
硬功
铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮槍
硬
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
Các biến thể:
峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
Hình thái radical:
⿰,石,更
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép