Bản dịch của từ 确喻 trong tiếng Việt

确喻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确喻 (Danh từ)

què yù
01

比喻或譬喻很确切贴切的说法确切的比方) — 可记作确切而生动的比喻”。

确切的比方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确喻

què

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép