Bản dịch của từ 确固 trong tiếng Việt
确固
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
确固 (Tính từ)
【què gù】
01
Vững chắc; kiên định, bền vững (vật chắc chắn hoặc tinh thần vững vàng)
1.坚固;坚定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiên cố; cố định, vững chắc (mở rộng: làm cho ổn định, cố định lại)
2.引申为固定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确固
què
确
gù
固
Các từ liên quan
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
固且
固习
固件
固伦
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 確, 㱋, 𥔳
- Hình thái radical:
- ⿰,石,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榷
棤
㰌
礭
琷
傕
㩁
悫
䱜
㴶
塙
闋
砕
碸
碑
硔
䃣
䂦
硚
硛
磪
硯
碣
磒
鈇
裂
絍
鈤
筘
椓
㝹
㽠
搅
蛐
凖
焙
确实
正确
确定
的确
确认
准确
明确
确保
确切
精确
