Bản dịch của từ 确然不羣 trong tiếng Việt
确然不羣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
确然不羣 (Tính từ)
【què rán bù qún】
01
Kiên trung, giữ vững khí tiết, không theo lẽ tục; bảo thủ nguyên tắc đạo đức
谓坚守志操,不同流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确然不羣
què
确
rán
然
bù
不
qún
羣
Các từ liên quan
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
然不
然且
然乃
然信
然则
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 確, 㱋, 𥔳
- Hình thái radical:
- ⿰,石,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榷
棤
㰌
礭
琷
傕
㩁
悫
䱜
㴶
塙
闋
砕
碸
碑
硔
䃣
䂦
硚
硛
磪
硯
碣
磒
鈇
裂
絍
鈤
筘
椓
㝹
㽠
搅
蛐
凖
焙
确实
正确
确定
的确
确认
准确
明确
确保
确切
精确
