Bản dịch của từ 确荦 trong tiếng Việt

确荦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确荦 (Danh từ)

què luò
01

Đá lổm chổm, sỏi đá gập ghềnh; cũng chỉ đất đai hoặc đường đi nhiều đá, không bằng phẳng

凹凸不平的石头。亦形容土地﹑路径多石不平的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确荦

què

luò

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
荦埆
荦然
荦硞
荦确
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép