Bản dịch của từ 确评 trong tiếng Việt
确评
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
确评 (Tính từ)
【què píng】
01
Đánh giá xác đáng, nhận định chính xác (một sự đánh giá rõ ràng, chắc chắn)
确切的评价。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确评
què
确
píng
评
Các từ liên quan
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
评书
评事
评产
评介
评价
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 確, 㱋, 𥔳
- Hình thái radical:
- ⿰,石,角
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榷
棤
㰌
礭
琷
傕
㩁
悫
䱜
㴶
塙
闋
砕
碸
碑
硔
䃣
䂦
硚
硛
磪
硯
碣
磒
鈇
裂
絍
鈤
筘
椓
㝹
㽠
搅
蛐
凖
焙
确实
正确
确定
的确
确认
准确
明确
确保
确切
精确
