Bản dịch của từ 确诊 trong tiếng Việt

确诊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

确诊 (Động từ)

què zhěn
01

Chẩn đoán (chẩn đoán chính xác)

(对病症)确切地作出诊断

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 确诊

què

zhěn

Các từ liên quan

确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
诊例
诊候
诊切
诊室
诊察
确
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 確, 㱋, 𥔳
Hình thái radical:
⿰,石,角
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép