Bản dịch của từ 硱磈 trong tiếng Việt

硱磈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇN/AN/AN/A

硱磈 (Tính từ)

kún wěi
01

Mô tả núi non cao vút, hiểm trở; dựng đứng, cheo leo (ví dụ: vách núi rất cao và hiểm trở)

形容高耸险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硱磈

kǔn

wěi

Các từ liên quan

硱硱
硱磳
磈垒
磈氏
磈砢
磈硊
磈磊
硱
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHÔN】
Hình thái radical:
⿰,石,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép