ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硶
Bảng phân tích âm vị 硶
Chěn
Ngầm; như 'đá ngầm' sầm; như 'sầm (sạn làm ghê răng)'; cái búa; cái chày
用于捣碎或击打物体的工具。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép