Bản dịch của từ 硷 trong tiếng Việt
硷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
硷 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Kiềm; kiềm thổ
同'碱'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiềm; như 'chất kiềm'.Giản thể của chữ 硷.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【DẢM】
- Các biến thể:
- 鹼, 礆, 鹻
- Hình thái radical:
- ⿰,石,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノ丶一丶丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐗
䭠
䯡
枧
捡
䛳
㶕
䯛
㔓
鹸
蹇
检
碰
磸
䂥
䃄
䃕
䃙
䃣
础
磦
䃌
砾
磙
喩
䝪
裥
䦸
愺
圌
軮
兠
惡
軻
锍
揪
烟硷
