Bản dịch của từ 硼酸 trong tiếng Việt

硼酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

硼酸 (Danh từ)

péng suān
01

Bô-rít; Boric acid; axit boric

硼酸是一种无机化合物,化学式为H₃BO₃,常用于杀菌、消毒和作为缓冲剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

A-xít bo-rít; phèn chua

无机化合物,分子式H3BO3,白色晶体,鳞片状,水溶液呈弱酸性硼酸溶液在医药上用作消毒防腐剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硼酸

péng

suān

硼
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
𥕱
Hình thái radical:
⿰,石,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép