Bản dịch của từ 碁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Cờ; như 'chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc' kì; như 'kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ'.Cùng nghĩa với chữ kì .

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碁
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
棊, 棋
Hình thái radical:
⿱其石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép