Bản dịch của từ 碁局 trong tiếng Việt
碁局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
碁局 (Danh từ)
【qí jú】
01
Bàn cờ (đặc chỉ bàn cờ vây/go)
1.即棋盘。特指围棋盘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thế cục trong ván cờ vây; cũng dùng nghĩa bóng chỉ bố cục, tình hình chính trị hoặc thế trận tổng thể
2.下围棋时的布局,亦喻政治形势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碁局
qí
碁
jú
局
Các từ liên quan
碁人
碁博
碁品
碁子
碁客
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 棊, 棋
- Hình thái radical:
- ⿱其石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耆
綥
祁
齊
䳢
綨
㩽
鬿
騏
䡋
跂
䰇
䃝
磙
䂱
礶
磺
䂤
碈
礊
䂥
硵
䃭
硶
蓊
像
誆
𠅹
䪟
㒈
䓽
惷
䣜
䣷
毸
綒
宏碁
宏碁集团
