Bản dịch của từ 碂 trong tiếng Việt
碂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
碂 (Tính từ)
【zòng】
01
Vỡ vụn, tan tành như đá vụn (như đá bị bể vụn thành từng mảnh nhỏ)
碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,宗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一丶丶乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縦
從
䍟
縱
䝋
昮
粽
緵
从
瘲
纵
糭
従
藂
欉
徔
㐺
悰
錝
䕺
㗰
潀
潈
徖
砽
砣
碫
磐
硌
磑
磹
磝
礉
砥
磗
䃤
隟
缠
綏
慄
頌
暆
働
𠅷
䘾
䓾
谪
䙴
