Bản dịch của từ 碃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋqingthanh huyền

(Danh từ)

qìng
01

Sỏi

(石头)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碃
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【THANH】
Hình thái radical:
⿰石青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép