ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
碅
Bảng phân tích âm vị 碅
Jūn
〔~磳〕núi đá cao vút, sừng sững như quân đội đứng canh giữ (hình ảnh đá chót vót như quân lính đứng thành hàng).
〔~磳〕山石高耸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép