Bản dịch của từ 碆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mũi tên đá buộc dây dùng để bắn chim thời xưa (như mũi tên đá gắn dây để bắn chim, dễ nhớ như 'bô' mũi tên đá).

古代射鸟用的拴在丝绳上的石箭镞:“矰~飞流。”

Ví dụ
02

Hành động buộc mũi tên đá vào dây để bắn chim (hình ảnh mũi tên đá được buộc dây để bắn chim).

把石头箭镞拴在丝绳上,用来射鸟:“则出宝弓,~新缴。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碆
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,波,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丨乚丶一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép