Bản dịch của từ 碆 trong tiếng Việt
碆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | N/A | N/A | N/A |
碆 (Danh từ)
【bō】
01
Mũi tên đá buộc dây dùng để bắn chim thời xưa (như mũi tên đá gắn dây để bắn chim, dễ nhớ như 'bô' mũi tên đá).
古代射鸟用的拴在丝绳上的石箭镞:“矰~飞流。”
Ví dụ
02
Hành động buộc mũi tên đá vào dây để bắn chim (hình ảnh mũi tên đá được buộc dây để bắn chim).
把石头箭镞拴在丝绳上,用来射鸟:“则出宝弓,~新缴。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
