Bản dịch của từ 碇铁 trong tiếng Việt
碇铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
碇铁 (Danh từ)
【dìng tiě】
01
Dây sắt neo thuyền vào bờ.
系船于矴石的铁索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碇铁
dìng
碇
tiě
铁
Các từ liên quan
碇泊
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
- Các biến thể:
- 椗, 矴, 碠, 磸
- Hình thái radical:
- ⿰,石,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忊
㝎
磸
訂
萣
锭
椗
腚
釘
鋌
钉
铤
磖
䂗
䃢
硎
礁
䃊
硢
礒
礊
礵
䃃
磪
靶
飮
奨
䪟
誇
㾚
㣀
頋
榙
媐
郒
摇
启碇
石碇
碇泊
起碇
下碇
石碇乡
碇泊税
碇泊处
