Bản dịch của từ 碈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

mín
01

Giống như chữ '', chỉ loại đá quý hoặc đá cẩm thạch có giá trị (nhớ đến 'mân' như viên đá quý trong câu ca dao).

同“珉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碈
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép