Bản dịch của từ 碉 trong tiếng Việt
碉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | d | iao | thanh ngang |
碉 (Danh từ)
【diāo】
01
Lô-cốt; boong-ke; công sự
碉堡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
- Các biến thể:
- 雕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,周
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錭
瞗
汈
貂
蛁
䘟
簓
彫
鮉
刁
奝
鲷
䃧
碬
砙
硺
磥
䃒
碠
礊
䂷
䃡
磿
䂳
㴻
艄
毼
䁆
睫
碏
暓
摄
㨖
鄛
㬆
䃇
碉堡
碉楼
