Bản dịch của từ 碊 trong tiếng Việt
碊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
碊 (Danh từ)
【jiān】
01
Sườn đồi, nơi đất dốc như dốc núi (nhớ như 'kiên' dốc núi)
山坡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chòi, lán nhỏ dùng để che mưa nắng (như cái 'kiên' che)
棚,阁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Di chuyển, dời chỗ (hành động thay đổi vị trí)
移。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 棧, 濺, 𥒎
- Hình thái radical:
- ⿰,石,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
監
艰
鳽
菅
猏
稴
閒
鑯
雃
礛
肩
椷
嶘
战
驏
戦
菚
偡
綻
䋎
㺘
欃
㠭
㙴
礞
研
䂠
砸
礂
磀
磋
磕
䂞
矾
砡
䂚
搷
勡
䇏
睰
感
䎌
搣
㮟
榉
奨
猿
嵥
