Bản dịch của từ 碌乱 trong tiếng Việt
碌乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
碌乱 (Tính từ)
【lù luàn】
01
Bận rộn, luống cuống; tình trạng lộn xộn do việc quá nhiều (gợi nhớ chữ Hán '忙乱').
忙乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌乱
lù
碌
luàn
乱
Các từ liên quan
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
碌碌寡合
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
- Các biến thể:
- 磟, 䃙, 碌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虂
稑
䩮
鴼
録
彔
禄
录
騄
簏
騼
趢
餾
馏
䄂
澑
塯
鬸
㨨
窌
雡
㽌
陸
廇
䃁
碏
礡
硛
䃐
䃆
礉
䃣
䃭
䂥
磻
硻
遟
閠
跳
嗰
睥
綀
椽
嗔
㾨
嵣
蜇
䖼
忙碌
劳碌
碌碌
庸碌
秃碌
碌碡
碌曲
秃碌树
劳碌的
碌曲县
