Bản dịch của từ 碌碌营营 trong tiếng Việt
碌碌营营
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
碌碌营营 (Tính từ)
【lù lù yíng yíng】
01
Làm lụng bận rộn, lao tâm lao lực, cuộc sống tất bật (thường mang sắc thái vất vả, hời hợt)
辛苦烦忙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌碌营营
lù
碌
lù
营
Các từ liên quan
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
- Các biến thể:
- 磟, 䃙, 碌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虂
稑
䩮
鴼
録
彔
禄
录
騄
簏
騼
趢
餾
馏
䄂
澑
塯
鬸
㨨
窌
雡
㽌
陸
廇
䃁
碏
礡
硛
䃐
䃆
礉
䃣
䃭
䂥
磻
硻
遟
閠
跳
嗰
睥
綀
椽
嗔
㾨
嵣
蜇
䖼
忙碌
劳碌
碌碌
庸碌
秃碌
碌碡
碌曲
秃碌树
劳碌的
碌曲县
