Bản dịch của từ 碌碡 trong tiếng Việt
碌碡
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
碌碡 (Danh từ)
【liù zhóu】
01
Cái trục lăn lúa
农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地也叫石磙; 农具, 用石头做成, 圆柱形、用来轧谷物, 平场地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con lăn đá (dùng để đập/nghiền hạt, san lấp mặt bằng, v.v.)
石辊(用于脱粒谷物、平整地面等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đài Loan
台湾省
Ví dụ
碌碡 (Từ chỉ nơi chốn)
【liù zhóu】
01
Đọc là [lùdú]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌碡
liù
碌
zhóu
碡
Các từ liên quan
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
碡碌
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
- Các biến thể:
- 磟, 䃙, 碌
- Hình thái radical:
- ⿰,石,录
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虂
稑
䩮
鴼
録
彔
禄
录
騄
簏
騼
趢
餾
馏
䄂
澑
塯
鬸
㨨
窌
雡
㽌
陸
廇
䃁
碏
礡
硛
䃐
䃆
礉
䃣
䃭
䂥
磻
硻
遟
閠
跳
嗰
睥
綀
椽
嗔
㾨
嵣
蜇
䖼
忙碌
劳碌
碌碌
庸碌
秃碌
碌碡
碌曲
秃碌树
劳碌的
碌曲县
