Bản dịch của từ 碌轴 trong tiếng Việt

碌轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

碌轴 (Danh từ)

lù zhóu
01

Loại trục/ru-lô bằng gỗ hoặc kim loại (tức '碌碡') — trục quay hoặc bánh trục trong máy cũ

即碌碡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌轴

zhóu

Các từ liên quan

碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
碌
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
Các biến thể:
磟, 䃙, 碌
Hình thái radical:
⿰,石,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép