Bản dịch của từ 碌青 trong tiếng Việt

碌青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄨˋluthanh huyền

碌青 (Danh từ)

lù qīng
01

Một loại thuốc màu xanh lục (đá xanh) dùng làm phẩm màu, cũng có thể dùng làm thuốc theo y lý; tương đương 'thạch lục' hoặc 'đá xanh' trong Hán ngữ cổ

即石绿。颜料的一种,也可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碌青

qīng

Các từ liên quan

碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
碌
Bính âm:
【liù】【ㄌㄨˋ, ㄌㄧㄡˋ】【LỤC, LỰU】
Các biến thể:
磟, 䃙, 碌
Hình thái radical:
⿰,石,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép