Bản dịch của từ 碍于 trong tiếng Việt

碍于

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

碍于 (Động từ)

ài yú
01

Vì; do (thường do bị cản trở)

阻碍某事的进行或发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍于

ài

碍
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
Các biến thể:
礙, 硋, 㝵, 𥃷
Hình thái radical:
⿰,石,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép