Bản dịch của từ 碍目 trong tiếng Việt

碍目

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

碍目 (Động từ)

ài mù
01

Che khuất tầm nhìn, làm mờ mắt

2.蔽眼;遮住视线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tầm nhìn; cái thấy.

1.满眼;目光所及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍目

ài

Các từ liên quan

碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
碍
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
Các biến thể:
礙, 硋, 㝵, 𥃷
Hình thái radical:
⿰,石,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép