Bản dịch của từ 碍足碍手 trong tiếng Việt
碍足碍手
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
碍足碍手 (Tính từ)
【ài zú ài shǒu】
01
Chân tay bị cản trở; làm việc bị trở ngại mọi mặt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍足碍手
ài
碍
zú
足
ài
手
Các từ liên quan
碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
- Các biến thể:
- 礙, 硋, 㝵, 𥃷
- Hình thái radical:
- ⿰,石,㝵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僾
堨
璦
㿄
叆
㤅
㝶
㗒
䬵
鴱
鱫
䀳
砚
䂝
硪
礝
硇
䂹
碴
䃝
磶
䃆
硦
䃚
稟
嵪
煊
飮
痬
腠
䣹
搖
媰
㬉
䓼
蒧
障碍
妨碍
阻碍
碍事
碍眼
无碍
大碍
不碍
碍于
关碍
