Bản dịch của từ 碍难 trong tiếng Việt

碍难

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

碍难 (Động từ)

ài nán
01

Khó lòng (lời nói khách sáo trong công văn thời xưa)

难于 (旧时公文套语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

碍难 (Tính từ)

ài nán
01

Lúng túng; bối rối; khó xử

为难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍难

ài

nán

Các từ liên quan

碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
碍
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
Các biến thể:
礙, 硋, 㝵, 𥃷
Hình thái radical:
⿰,石,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép