Bản dịch của từ 碍面子 trong tiếng Việt

碍面子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

碍面子 (Động từ)

ài miàn zi
01

Sợ mất mặt; sợ mất lòng; sợ mất thể diện; e làm mất mặt

怕伤情面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碍面子

ài

miàn

zi

Các từ liên quan

碍上碍下
碍事
碍口
碍口识羞
碍叫
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
碍
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【NGẠI】
Các biến thể:
礙, 硋, 㝵, 𥃷
Hình thái radical:
⿰,石,㝵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép