Bản dịch của từ 碎嘴碎舌 trong tiếng Việt

碎嘴碎舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

碎嘴碎舌 (Tính từ)

suì zuǐ suì shé
01

方言爱唠叨嘴碎喋喋不休动或形)。想成碎碎念”。

方言。啰嗦;唠叨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎嘴碎舌

suì

zuǐ

suì

Các từ liên quan

碎义
碎乱
碎乳
碎事
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
碎
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
砕, 𤭢
Hình thái radical:
⿰,石,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép