Bản dịch của từ 碎小 trong tiếng Việt

碎小

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

碎小 (Danh từ)

suì xiǎo
01

Vụn vặt, nhỏ nhặt; tầm thường, chẳng đáng kể (hán việt:–tùi/tuệ, –tiểu)

1.琐细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tự gọi là con cháu trong gia đình (tự xưng là người nhà, gọi mình là con/ cháu của ai đó)

2.自称家人儿女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎小

suì

xiǎo

Các từ liên quan

碎义
碎乱
碎乳
碎事
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
碎
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
砕, 𤭢
Hình thái radical:
⿰,石,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép