Bản dịch của từ 碎心裂胆 trong tiếng Việt

碎心裂胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

碎心裂胆 (Tính từ)

suì xīn liè dǎn
01

Mô tả cảm giác cực kỳ sợ hãi, kinh hồn bạt vía (chóng mặt, như tim vỡ — liên tưởng Hán Việt: (tóc/ vỡ) (tâm) (rách) (can, gan) => tim gan vỡ vụn vì sợ)

形容异常恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎心裂胆

suì

xīn

liè

dǎn

Các từ liên quan

碎义
碎乱
碎乳
碎事
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
碎
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
砕, 𤭢
Hình thái radical:
⿰,石,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép