Bản dịch của từ 碎琐 trong tiếng Việt

碎琐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

碎琐 (Tính từ)

suì suǒ
01

Rời rạc, vụn vặt; (miêu tả việc lời nói, chuyện kể) không mạch lạc, lộn xộn (Hán Việt: 'sỏi sách' liên hệ chữ )

见“碎璅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎琐

suì

suǒ

Các từ liên quan

碎义
碎乱
碎乳
碎事
琐事
琐任
琐伏
琐务
琐劣
碎
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
Các biến thể:
砕, 𤭢
Hình thái radical:
⿰,石,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép