Bản dịch của từ 碎碎 trong tiếng Việt
碎碎
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎碎 (Thán từ)
【suì suì】
01
Nát vụn, tơi tả, rời rạc; (mô tả tình trạng) rất nhỏ, lấm tấm
1.细细;零星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh: mô tả tiếng rời rạc, nhỏ nhẹ (ví dụ: mảnh vỡ rơi lộp độp, đập nhẹ tạo tiếng lách tách)
2.象声词。形容轻微的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎碎
suì
碎
Các từ liên quan
碎义
碎乱
碎乳
碎事
碎催
碎冰
碎剁
碎剐凌迟
碎剧
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
