Bản dịch của từ 碎红 trong tiếng Việt
碎红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎红 (Tính từ)
【suì hóng】
01
Mô tả cảnh rụng lá lộn xộn của rừng có sương hoặc lá phong rơi; hình ảnh lá đỏ vụn vỡ rải rác (gợi cảm giác rối, vỡ vụn).
形容杂乱的霜林落叶或枫叶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎红
suì
碎
hóng
红
Các từ liên quan
碎义
碎乱
碎乳
碎事
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
