Bản dịch của từ 碎身粉骨 trong tiếng Việt
碎身粉骨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎身粉骨 (Thành ngữ)
【suì shēn fén gǔ】
01
Xác thân tan xương; hy sinh thân mình đến chết (thường để đạt mục đích lớn hoặc vì đại nghĩa)
身体粉碎。指死亡。多指为某种目的而献身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎身粉骨
suì
碎
shēn
身
fěn
粉
gǔ
骨
Các từ liên quan
碎义
碎乱
碎乳
碎事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
