Bản dịch của từ 碎金 trong tiếng Việt
碎金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎金 (Danh từ)
【suì jīn】
01
Thơ văn ngắn gọn, tinh xảo; bài thơ hay câu văn tinh tuyển (nghĩa ẩn dụ: 'mảnh vàng vụn' tượng trưng cho tinh hoa cô đọng)
1.比喻精美简短的诗文。
Ví dụ
02
Hoa vàng rụng vụn, chỉ cánh hoa vàng (ví dụ: cánh hoa cúc vàng rơi như mảnh vụn)
2.比喻黄菊花瓣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiền lẻ; tiền nhỏ (đồng tiền mệnh giá thấp, tiền thừa)
3.指零钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎金
suì
碎
jīn
金
Các từ liên quan
碎义
碎乱
碎乳
碎事
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
