Bản dịch của từ 碎锦 trong tiếng Việt
碎锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
碎锦 (Danh từ)
【suì jǐn】
01
Khañ vải lụa nhỏ hoa/lụa họa tiết vụn; gấm lụa có hoa văn nhỏ, rời rạc (gọi chung về loại vải hoa nhỏ)
1.细碎的锦缎;小花纹的锦缎。
Ví dụ
02
2.比喻细碎的花朵或波光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碎锦
suì
碎
jǐn
锦
Các từ liên quan
碎义
碎乱
碎乳
碎事
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOÁI】
- Các biến thể:
- 砕, 𤭢
- Hình thái radical:
- ⿰,石,卒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穗
鏸
嬘
邃
檖
䥙
澻
隧
繸
歳
䆳
䉌
磲
矽
砰
磔
䃩
砌
碚
砩
磷
硤
砆
礢
瑳
腟
搵
貆
睠
搦
㥦
嫒
蓐
鳩
䖼
猼
琐碎
破碎
碎片
打碎
粉碎
心碎
摔碎
零碎
撕碎
杂碎
