Bản dịch của từ 碏碏 trong tiếng Việt
碏碏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
碏碏 (Tính từ)
【què què】
01
Nhanh nhẹn cung kính
敏捷而恭敬的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碏碏
què
碏
què
碏
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【TÍCH.THƯỚC】
- Hình thái radical:
- ⿰石昔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍳
䱜
崅
慤
皵
確
㲉
㾡
䢧
搉
䧿
䇎
狶
翖
釐
犀
兮
訢
觿
诶
嵠
扱
瞦
豯
碩
硿
矵
砩
䂥
砡
碳
碎
磞
硻
硜
礙
𠍎
閛
䔍
歀
㗟
㜉
蓞
䟯
獏
塙
䁄
溼
碏碏
