Bản dịch của từ 碐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

léng
01

〔~〕 đá không bằng phẳng, gồ ghề như bờ sông lởm chởm (giúp nhớ: 'lăng' như 'lởm chởm')

〔~磳〕石不平,如“获州素浩渺,碕岸凘~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

碐
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép