Bản dịch của từ 碑记 trong tiếng Việt

碑记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟbeithanh ngang

碑记 (Danh từ)

bēi jì
01

Bia ký (văn chương ký sự khắc trên bia)

刻在碑上的记事文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bi ký; bia ký

碑记是指刻在石碑上的文字,通常用于纪念某个事件、人物或地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碑记

bēi

碑
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BI】
Các biến thể:
𥓓, 𪿨, 碑
Hình thái radical:
⿰,石,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép