Bản dịch của từ 碓嘴 trong tiếng Việt

碓嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

碓嘴 (Danh từ)

duì zuǐ
01

Cái chày dùng để giã gạo, đầu hơi nhọn giống mỏ chim.

1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim sẻ, loài chim nhỏ

2.指鸟雀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碓嘴

duì

zuǐ

Các từ liên quan

碓坊
碓头
碓屋
碓房
碓投
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
碓
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,石,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép