Bản dịch của từ 碓嘴 trong tiếng Việt
碓嘴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
碓嘴 (Danh từ)
【duì zuǐ】
01
Cái chày dùng để giã gạo, đầu hơi nhọn giống mỏ chim.
1.舂米的杵。末梢略尖如鸟嘴,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chim sẻ, loài chim nhỏ
2.指鸟雀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碓嘴
duì
碓
zuǐ
嘴
Các từ liên quan
碓坊
碓头
碓屋
碓房
碓投
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
